Báo cáo
| Quỹ tiền | |||
|---|---|---|---|
| Tiền cash | -28.314.297 | ||
| Tiền cashless | 66.048.566 | ||
| Tổng quỹ tiền | 37.734.269 | ||
| Phải thu | 635.871.214 | ||
| Phải trả NCC | 121.621.070 | ||
| Phải trả khác | 6.578.677 | ||
| Quỹ tiền | |||
|---|---|---|---|
| Tiền cash | -28.314.297 | ||
| Tiền cashless | 66.048.566 | ||
| Tổng quỹ tiền | 37.734.269 | ||
| Phải thu | 635.871.214 | ||
| Phải trả NCC | 121.621.070 | ||
| Phải trả khác | 6.578.677 | ||