Công nợ

#Đầu mụcMA_THONG_KEĐối tácTổng phát sinhĐã thanh toánCòn nợQuá hạnTrạng thái
1Khách hàngTK_HACông ty TNHH Hải An178.921.2410178.921.2410
2Khách hàngTK_DLCông ty Đại Lộc198.528.18377.763.645120.764.538120.764.538
3Khách hàngTK_FMCông ty TNHH FM108.831.0760108.831.0760
4Khách hàngTK_VMCông ty TNHH VM138.112.75648.347.16989.765.58789.765.587
5NCCCông ty Duy Tân102.220.04840.888.01961.332.02930.666.014,5
6Khách hàngTK_HPCông ty Hải Phát75.300.69014.924.63660.376.05460.376.054
7Khách hàngTK_TNCông ty Tân Nguyên54.625.293054.625.29354.625.293
8NCCCông ty Bảo Tín68.077.60627.231.04340.846.5630
9Khách hàngTK_TDCông ty Thành Đạt22.587.425022.587.42522.587.425
10NCCCông ty Minh Quân32.404.13012.961.65219.442.4780
11Vận chuyểnVận tải Bình An8.404.0554.202.0284.202.0270
12Vận chuyểnVận tải Sơn Tùng3.694.9241.847.4621.847.4620
13Vận chuyểnVận tải Tuấn Anh1.058.376529.188529.1880
14Khách hàngTK_MKCông ty Minh Khánh0000
15Khách hàngTK_PTCông ty Phú Thịnh0000
16Khách hàngTK_ANCông ty An Nhiên0000
17NCCCông ty CP Hiếu Phát64.913.99664.913.99600
18NCCCông ty An Bình81.385.73881.385.73800
19NCCCông ty Phát Đạt93.006.99293.006.99200
20NCCCông ty Hoàng Gia0000
21NCCCông ty Tuấn Anh24.110.44024.110.44000
22NCCCông ty Linh Chi30.934.72830.934.72800
23NCCCông ty Lan Anh0000
24Vận chuyểnVận tải Hoàng Long5.539.7505.539.75000
25Vận chuyểnVận tải Minh Đức6.129.2176.129.21700
26Vận chuyểnVận tải Việt Thắng0000
27Vận chuyểnVận tải Long Phát0000
28Vận chuyểnVận tải Hải Đăng0000
29Vận chuyểnVận tải Nam Việt6.447.3846.447.38400
30Vận chuyểnVận tải Tiến Phát15.897.33515.897.33500
Tổng: 30 dòng
Trang 1 / 1